Mạng lưới toàn cầu GLORY Châu ÂuGLORY Nhật BảnGLORY Ấn Độ glory-eu.com
Hỏi đáp kỹ thuật · IQF

Năng suất danh định và năng suất thực tế của băng chuyền IQF

Năng suất danh định dựa trên sản phẩm chuẩn nào, yếu tố nào làm thay đổi năng suất thực tế và cần hỏi gì khi so sánh báo giá.

Ngày đăng: 5 phút đọc
Đầu ra máy cấp đông GLORY Thermal Jet M750

Hai báo giá cùng ghi "1.000 kg/h" chưa chắc là hai máy giống nhau. Năng suất của băng chuyền cấp đông IQF luôn gắn với một sản phẩm, một cỡ và một mức nhiệt độ cụ thể. Bài này giải thích năng suất danh định và năng suất thực tế khác nhau thế nào, những gì làm năng suất thay đổi, và cần hỏi gì khi so sánh báo giá.

Trả lời ngắn

Năng suất danh định là con số nhà sản xuất cam kết cho một sản phẩm tham chiếu, ví dụ tôm HLSO cỡ 16–20 con/lb, nhiệt độ tâm vào +10 °C và ra –20 °C. Năng suất thực tế là mức dây chuyền đạt được với sản phẩm và điều kiện của nhà máy bạn. Hai con số chỉ so sánh được khi cùng sản phẩm, cùng cỡ, cùng nhiệt độ vào và ra.

1. Năng suất danh định được tính cho sản phẩm nào?

Mỗi dòng máy GLORY ghi rõ sản phẩm tham chiếu ngay dưới bảng thông số:

Vì vậy, M900 (900 kg/h tôm) và S1000 (1.000 kg/h cá phi lê) không thể so với nhau chỉ bằng con số kg/h.

2. Những gì làm năng suất thực tế thay đổi

  • Cỡ và độ dày sản phẩm: con to hơn, miếng cá dày hơn cần thời gian đông lâu hơn.
  • Nhiệt độ hàng vào: hàng vào ấm hơn thì máy phải lấy đi nhiều nhiệt hơn.
  • Nhiệt độ tâm đầu ra yêu cầu: –18 °C hay –20 °C cho kết quả khác nhau.
  • Công suất lạnh thực có: mỗi model cần một công suất lạnh nhất định ở nhiệt độ bay hơi khoảng –45 °C, ví dụ khoảng 170 kW cho M900. Thiếu lạnh thì máy không đạt năng suất.
  • Lượng hàng nạp: băng tải không được nạp đều thì năng suất giảm dù máy đủ khả năng.
  • Mạ băng: tỷ lệ mạ băng và số lượt mạ quyết định cấu hình máy mạ băng, băng tải hóa cứng và băng chuyền tái đông phía sau.

3. Dây chuyền GLORY chạy được cao hơn mức cam kết bao nhiêu?

Khi đủ công suất lạnh và đủ hàng nạp, dây chuyền GLORY thường chạy cao hơn năng suất cam kết 15–20%. Với tôm nguyên con xếp hộp trên phiên bản băng tải lưới chịu tải lớn, năng suất thực tế của nhiều loại sản phẩm cao hơn danh định 20–30%. Phần dư này là khoảng dự phòng cho mùa cao điểm.

4. Cần hỏi gì khi so sánh báo giá?

  • Năng suất cam kết tính cho sản phẩm nào, cỡ nào, nhiệt độ vào và ra bao nhiêu?
  • Cần bao nhiêu kW lạnh, ở nhiệt độ bay hơi bao nhiêu?
  • Thời gian cấp đông chỉnh được trong khoảng nào?
  • Chạy được bao lâu giữa hai lần xả đá?
  • Báo giá đã gồm băng tải nạp liệu, máy mạ băng, băng tải hóa cứng, băng chuyền tái đông và tủ điều khiển chưa?

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy của tôi cần năng suất bao nhiêu?
Lấy sản lượng mỗi ngày chia cho số giờ sản xuất thực tế, rồi cộng thêm dự phòng cho mùa cao điểm. Ví dụ 20 tấn trong 20 giờ là 1.000 kg/h. Bạn có thể dùng thử công cụ tính năng suất IQF.

Năng suất có đổi khi chạy nhiều loại sản phẩm không?
Có. Tủ điều khiển Master AutoCell® lưu đến 512 chương trình theo sản phẩm, cỡ và nhiệt độ mục tiêu, nên mỗi sản phẩm chạy ở tốc độ phù hợp.

Làm sao để có con số chính xác cho nhà máy của tôi?
Điền phiếu khảo sát chọn máy. Kỹ sư GLORY tính năng suất theo sản phẩm, cỡ, sản lượng và hệ thống lạnh thực tế của bạn.

Bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo, không phải tư vấn pháp lý, tài chính hay thương mại.

Tư vấn chọn năng suất

Chưa chắc năng suất nào phù hợp nhà máy?

Hãy cho chúng tôi biết sản phẩm, kích cỡ và năng suất. Kỹ sư GLORY phản hồi trong vòng 1 ngày làm việc.

Trao đổi với kỹ sư